xem mạch
Định nghĩa
Cụm động từ (thường dùng trong y học cổ truyền):
- Hành động bắt mạch: "xem mạch" chỉ việc người thầy thuốc dùng ngón tay đặt lên động mạch ở cổ tay bệnh nhân để cảm nhận nhịp đập, từ đó chẩn đoán tình trạng sức khỏe, bệnh tật.
- Khám bệnh qua mạch đập: "xem mạch" là phương pháp chẩn đoán dựa trên sự thay đổi của mạch đập (nhanh, chậm, mạnh, yếu) để đánh giá chức năng các tạng phủ trong cơ thể.
Cụm từ thông tục (nghĩa bóng):
- Đánh giá, dò xét tình hình: "xem mạch" đôi khi được dùng để chỉ hành động thăm dò, tìm hiểu tình trạng của một sự việc hoặc tâm trạng của người khác trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học:
- Bác sĩ Đông y đang xem mạch cho bệnh nhân. (Người thầy thuốc dùng tay sờ mạch để chẩn đoán bệnh.)
- Sau khi xem mạch, ông ấy kết luận bệnh nhân bị huyết áp cao. (Kết quả bắt mạch cho thấy huyết áp bất thường.)
Nghĩa bóng:
- Trước khi nói chuyện quan trọng, nên xem mạch đối phương trước. (Nên thăm dò tâm trạng người kia trước khi đề cập vấn đề.)
- Anh ta xem mạch thị trường rồi mới quyết định đầu tư. (Anh ta phân tích tình hình thị trường trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xem mạch kê đơn": bắt mạch và kê toa thuốc — quy trình khám chữa bệnh hoàn chỉnh trong y học cổ truyền.
- Thầy thuốc vừa xem mạch kê đơn cho bệnh nhân. (Người thầy thuốc thực hiện cả chẩn đoán và điều trị.)
"xem mạch đoán bệnh": dùng mạch đập để suy ra bệnh tật.
- Y học cổ truyền dựa vào xem mạch đoán bệnh. (Phương pháp chẩn đoán dựa trên cảm nhận mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Bắt mạch (cụm động từ): đồng nghĩa với "xem mạch", chỉ hành động chẩn đoán qua mạch đập.
- Bắt mạch là kỹ thuật cơ bản của Đông y. (Kỹ thuật sờ mạch để chẩn bệnh.)
Đo mạch (cụm động từ): kiểm tra nhịp tim bằng thiết bị y tế (thường trong Tây y).
- Y tá đo mạch cho bệnh nhân bằng máy. (Kiểm tra nhịp tim bằng dụng cụ.)
Mạch (danh từ): nhịp đập của động mạch.
- Mạch đập yếu cho thấy cơ thể mệt mỏi. (Nhịp mạch phản ánh tình trạng sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt mạch: hành động cảm nhận mạch đập để chẩn bệnh.
- Sờ mạch: cách nói dân dã hơn của "xem mạch".
- Khám mạch: thuật ngữ y học chính thống.
Thành ngữ liên quan
Xem mạch như thần: bắt mạch chính xác, chẩn đoán tài tình.
- Ông thầy thuốc ấy xem mạch như thần, ai đến cũng biết bệnh. (Khả năng chẩn đoán xuất sắc.)
Mạch sống: tình trạng còn hy vọng, còn khả năng phục hồi (nghĩa bóng).
- Dự án còn mạch sống nếu ta biết xem mạch đúng lúc. (Còn cơ hội nếu biết nắm bắt thời điểm.)